nhân mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính mạng con người: Chỉ sự sống, sinh mạng của một cá nhân, được coi là quý giá nhất và cần được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hành vi phạm tội đó đã cướp đi một nhân mạng. (Hành vi phạm tội đó đã cướp đi một sinh mạng con người.)
- Trong chiến tranh, nhiều nhân mạng vô tội đã bị tổn thất. (Trong chiến tranh, nhiều sinh mạng vô tội đã bị tổn thất.)
- Luật pháp nghiêm cấm mọi hành vi xâm phạm đến nhân mạng. (Luật pháp nghiêm cấm mọi hành vi xâm phạm đến tính mạng con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tội cố ý cướp đi nhân mạng": cụm từ pháp lý chỉ tội giết người có chủ đích.
- Kẻ phạm tội bị kết án về tội cố ý cướp đi nhân mạng.
- "bảo vệ nhân mạng": nhấn mạnh hành động giữ gìn, che chở cho sự sống con người.
- Nhiệm vụ hàng đầu của người thầy thuốc là bảo vệ nhân mạng.
Biến thể và từ gần giống
- Sinh mạng (danh từ): thường dùng thay thế cho "nhân mạng", cùng chỉ tính mạng, sự sống.
- Máy bay rơi, hàng trăm sinh mạng gặp nguy hiểm.
- Tính mạng (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh khía cạnh sự sống còn.
- Anh ấy đã liều tính mạng để cứu người.
Từ đồng nghĩa
- Sinh mệnh: (thường dùng trong văn chương, trang trọng) chỉ sự sống, cuộc đời.
- Mạng sống: (cách nói thông tục) chỉ sự sống của con người.
Lưu ý sử dụng
- Nhân mạng là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc các văn cảnh nghiêm túc khi nói về giá trị và sự an toàn của con người.
- Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "tính mạng", "mạng sống" hoặc "mạng người".
- Tính mạng con người.